jointing plane

jointing plane

A carpenter uses a jointing plane to smooth the edge of a wooden board.

Định nghĩa

Danh từ: Bào ghép nối (một loại bào dài của thợ mộc, được sử dụng để định hình các mép của tấm ván sao cho chúng khớp với nhau).

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã dùng một cái bào ghép nối để làm cho các mép của hai tấm ván thẳng hoàn hảo.)
  • (Trước khi dán mặt bàn lại với nhau, anh ấy cẩn thận đưa bào ghép nối dọc theo từng tấm ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a jointing plane over something": đưa bào ghép nối qua một vật đó (để làm phẳng mép).

    • He ran a jointing plane over the rough edges of the plank. (Anh ấy đưa bào ghép nối qua các mép thô của tấm ván.)
  • "to set up a jointing plane": điều chỉnh bào ghép nối (để sử dụng).

    • The craftsman spent ten minutes setting up the jointing plane before starting work. (Người thợ thủ công đã dành mười phút để điều chỉnh bào ghép nối trước khi bắt đầu làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Jointer (danh từ): máy bào ghép nối (thường máy điện, tương tự chức năng).

    • He used a power jointer instead of a hand-held jointing plane. (Anh ấy dùng máy bào ghép nối chạy điện thay vì bào ghép nối cầm tay.)
  • Plane (danh từ): bào (dụng cụ cầm tay để làm phẳng gỗ).

    • A jointing plane is a type of plane with a long sole. (Bào ghép nối một loại bào đế dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Carpenter's plane: bào của thợ mộc (mặc dù không chính xác hoàn toàn, còn các loại bào khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plane down: bào mỏng hoặc bào phẳng.

    • He planed down the edges with a jointing plane. (Anh ấy đã bào phẳng các mép bằng bào ghép nối.)
  • Plane off: bào bỏ đi (một lớp gỗ).

    • The jointing plane planed off the high spots on the board. (Bào ghép nối đã bào bỏ các điểm cao trên tấm ván.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "jointing plane".